amour propre
Định nghĩa
Danh từ: Lòng tự ái quá mức, sự tự cao tự đại, niềm kiêu hãnh thái quá. "Amour propre" chỉ cảm giác tự hào hoặc tự tôn quá mức, thường dẫn đến sự nhạy cảm thái quá trước những lời chỉ trích hoặc thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng tự ái của anh ấy bị tổn thương khi anh ấy không được mời tham dự cuộc họp.)
- (Cô ấy có lòng tự ái quá mạnh đến nỗi không thể chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wound someone's amour propre": làm tổn thương lòng tự ái của ai đó.
- The snide comment wounded his amour propre deeply. (Lời nhận xét mỉa mai đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự ái của anh ấy.)
"to have a fragile amour propre": có lòng tự ái mong manh, dễ bị tổn thương.
- Politicians often have a fragile amour propre. (Các chính trị gia thường có lòng tự ái mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Amour-propre (từ ghép, có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "amour propre".
- His amour-propre prevented him from apologizing. (Lòng tự ái của anh ấy đã ngăn cản anh ấy xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Tự ái: lòng tự trọng quá mức, dễ bị tổn thương.
- Kiêu hãnh: niềm tự hào, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự tự cao.
Các cụm từ liên quan
Vanity (danh từ): sự phù phiếm, tự phụ.
- His vanity is evident in his constant need for praise. (Sự phù phiếm của anh ấy thể hiện rõ qua nhu cầu liên tục được khen ngợi.)
Pride (danh từ): lòng tự hào, nhưng có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
- She took pride in her work. (Cô ấy tự hào về công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
To have a thin skin: dễ bị tổn thương, nhạy cảm (tương tự "amour propre" khi nói về sự nhạy cảm thái quá).
- He has a thin skin and cannot handle jokes. (Anh ấy rất nhạy cảm và không thể chịu đựng được những trò đùa.)
To be full of oneself: tự cao tự đại.
- She is so full of herself that she ignores everyone else. (Cô ấy tự cao đến mức phớt lờ mọi người khác.)